Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bất bình" (1)

bất bình
Tiếng Anh Danh từdiscontent, resentment
Từ vựng của tôi
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
The public's discontent is increasing.

swap_horiz Từ liên quan "bất bình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bất bình" (1)

Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
The public's discontent is increasing.